TÊN MIỀN QUỐC TẾ
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
.com/.net/.org |
220.000 VNÐ/năm | ||
.biz/.info |
220.000 VNÐ/năm | ||
.cc |
540.000 VNÐ/năm | ||
.ws (4 ký tự trở lên) |
220.000 VNÐ/năm | Tên miền Website | |
.ws (3 ký tự) |
540.000 VNÐ | 10.620.000 VNÐ/năm | Tên miền Website |
.ws (2 ký tự) |
9.900.000 VNÐ | 17.820.000 VNÐ/năm | Tên miền Website |
.tv |
200.000 VNÐ | 720.000 VNÐ/năm | Tên miền Ti vi |
.mobi |
360.000 VNÐ/năm | Tên miền Mobi | |
.eu Không được phép transfer |
300.000 VNÐ/năm | Tên miền Khu vực Âu Châu | |
.asia Không được phép transfer |
600.000 VNÐ/năm | Tên miền Khu vực Á Châu | |
.me Đăng ký tối thiểu 2 năm |
810.000 VNÐ/2 năm | ||
.tel |
400.000 VNÐ/ năm |
TÊN MIỀN VIỆT NAM
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
.vn |
350.000 VND | 480.000 VNÐ/nam | |
.com.vn/ .net.vn/ .biz.vn |
350.000 VND |
350.000 VNÐ/nam | |
![]() .gov.vn / .org.vn/ .edu.vn/ .info.vn/ .biz.vn/ .name.vn/ .pro.vn/ .health.vn/ .name.vn/ |
200.000 VND | 200.000 VNÐ/nam | |
.in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được phép transfer |
324.000 VNÐ/năm | Tên miền Ấn Độ | |
.co.in/ .net.in/ .org.in/ .firm.in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được phép transfer |
216.000 VNÐ/nam | Tên miền Ấn Độ | |
.us |
200.000 VNÐ/nam | Tên miền Mỹ | |
.cn |
450.000 VNÐ/nam | Tên miền Trung Quốc | |
.tw |
810.000 VNÐ/nam | Tên miền Đài Loan (Taiwan) | |
.com.tw/ .net.tw/ .org.tw |
720.000 VNÐ/nam | Tên miền Đài Loan (Taiwan) | |
.co.uk/.me.uk/.org.uk |
324.000 VNÐ/nam | Tên miền Anh Quốc cấp 3 | |



.com/.net/.org